Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ổ cắm nối dài" (1)

ổ cắm nối dài
phát
Tiếng Anh Danh từextension cord
Từ vựng của tôi
Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
I plug the computer into the extension cord.

swap_horiz Từ liên quan "ổ cắm nối dài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ổ cắm nối dài" (1)

Tôi cắm máy tính vào ổ cắm nối dài.
I plug the computer into the extension cord.